xương cụt

xương cụt

Một bác sĩ đang giải thích về xương cụt trên mô hình giải phẫu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xươngcuối cùng của cột sống: "xương cụt" phần xương nhỏ, hình tam giác, nằm ở chóp của cột sống, ngay phía dưới xương cùng. thường được hình thành từ 4-5 đốt sống dính lại với nhau, vai trò hỗ trợ trọng lượng khi ngồi điểm bám của một số , dây chằng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau ngã, anh ấy bị đau nhứcxương cụt. (Sau ngã, anh ấy cảm thấy đauphần xương cuối cột sống.)
    • Xương cụt có thể bị gãy nếu chịu lực tác động mạnh. (Phần xương nhỏ ở chóp cột sống có thể bị tổn thương nếu bị va đập mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đau xương cụt": thuật ngữ y học chỉ cơn đau tại vùng xương cụt, thường do chấn thương hoặc ngồi lâu.

    • Bệnh nhân than phiền về chứng đau xương cụt kéo dài sau khi sinh. (Người bệnh phàn nàn về cơn đauxương cụt kéo dài sau khi sinh con.)
  • "thủ thuật cắt xương cụt": phẫu thuật loại bỏ xương cụt trong một số trường hợp bệnh .

    • Bác sĩ đề nghị thủ thuật cắt xương cụt để giảm đau mãn tính. (Bác sĩ khuyên nên phẫu thuật cắt bỏ xương cụt để giảm đau lâu dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Xương cùng (danh từ): xương lớn hình tam giác nằm ngay trên xương cụt, kết nối cột sống với khung chậu.

    • Xương cùng xương cụt tạo thành phần cuối của cột sống. (Hai xương này nối tiếp nhau ở chóp cột sống.)
  • Đốt sống cụt (danh từ): các đốt sống riêng lẻ hợp thành xương cụt.

    • Đốt sống cụt thường dính liền với nhau khi trưởng thành. (Các đốt sống nhỏ này hợp nhất thành một khốingười lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Xương đuôi: cách gọi dân gian, không chính xác về mặt giải phẫu, nhưng thường dùng để chỉ xương cụt.
    • Vùng xương đuôi rất nhạy cảm khi bị va chạm. (Khu vực xương cụt dễ bị đau khi bị tác động.)
Thành ngữ liên quan
  • Ngồi đau xương cụt: cảm giác khó chịu khi ngồi lâu do áp lực lên xương cụt.
    • Sau nhiều giờ làm việc, tôi ngồi đau xương cụt. (Tôi cảm thấy đauvùng xương cụt sau khi ngồi lâu.)